phải thời
発音
北部
/fa̰ːj˧˩˧ tʰə̤ːj˨˩/
中部
/faːj˧˩˨ tʰəːj˧˧/
南部
/faːj˨˩˦ tʰəːj˨˩/
音声
タイムリーな entimely
unknown
タイムリーな
timely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
タイムリーな
作業に適した好都合な時期。
vi Cơn mưa đến thật phải thời cho cánh đồng khô hạn.
ja その雨は乾燥した畑に非常に適時だった。
構成
phải / thời / 沛𥱯
▸
構成
phải / thời / 沛𥱯
漢字
音節対応から推定
代表候補
沛𥱯
音節ごとの候補
phải
沛
thời
𥱯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kịp thời / 適時
▸
類語
kịp thời / 適時
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …
▸
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …