phơi nhiễm
発音
北部
/fəːj˧˧ ɲiəʔəm˧˥/
中部
/fəːj˧˥ ɲiəm˧˩˨/
南部
/fəːj˧˧ ɲiəm˨˩˦/
音声
暴露 enbe exposed
動詞
暴露
be exposed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
暴露
基本動詞
病原体や有害物質に接触した状態。
vi Việc phơi nhiễm với hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.
ja 化学物質への暴露は健康に害を及ぼす。
構成
phơi / nhiễm / 𣆏冉
▸
構成
phơi / nhiễm / 𣆏冉
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣆏冉
音節ごとの候補
phơi
𣆏(𣈓 / 𤇨 / 𤊫 / 𤊬)
nhiễm
冉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phơi / phơi nắng / phơi bày / phơi phới …
▸
類語
phơi / phơi nắng / phơi bày / phơi phới …
用法
bóp phơi / nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm …
▸
用法
bóp phơi / nhiễm trùng / ô nhiễm / miễn nhiễm …