phân tâm học
発音
北部
/fən˧˧ təm˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/fəŋ˧˥ təm˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/fəŋ˧˧ təm˧˧ hawk˨˩˨/
音声
精神分析 enpsychoanalysis
名詞
精神分析
psychoanalysis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精神分析
接続・論理
対話を通じて精神障害を治療する臨床的方法。
vi Ông ấy đang nghiên cứu về phân tâm học.
ja 彼は精神分析を研究している。
構成
phân tâm / học / 漢越語。漢字は 分心學 …
▸
構成
phân tâm / học / 漢越語。漢字は 分心學 …
成り立ち漢越語。漢字は 分心學
漢字
出典照合済み
代表候補
分心學
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
tâm
心
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phân khu / phân / phân bón / phân bố …
▸
類語
phân khu / phân / phân bón / phân bố …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh