phát quang
発音
北部
/faːt˧˥ kwaːŋ˧˧/
中部
/fa̰ːk˩˧ kwaːŋ˧˥/
南部
/faːk˧˥ waːŋ˧˧/
音声
発光 enluminescence
名詞
発光
luminescence
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
発光
基本動詞
熱を伴わずに物質が自ら光を放つ現象。
vi Một số loài sinh vật có hiện tượng phát quang tự nhiên.
ja 一部の生物は自然に発光する現象を持つ。
動詞
語義 2
動詞
草刈り
空間を開くために樹木や障害物を取り除くこと。
vi Công nhân đang phát quang bụi rậm để tạo không gian trống.
ja 労働者が空き地を作るために藪を払っている。
構成
phát / quang / 發光
▸
構成
phát / quang / 發光
漢字
出典照合済み
代表候補
發光
音節ごとの候補
phát
發
quang
光
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
発光 / 草刈り
▸
類語
発光 / 草刈り
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …