phàm lệ
発音
北部
/fa̤ːm˨˩ lḛʔ˨˩/
中部
/faːm˧˧ lḛ˨˨/
南部
/faːm˨˩ le˨˩˨/
凡例 enintroductory notes
名詞
凡例
introductory notes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
凡例
接続・論理
本の冒頭に記される、一般的なルールや導入の手引き。
vi Tôi đọc phần phàm lệ trước khi bắt đầu cuốn sách.
ja 本を読み始める前に凡例を読んだ。
構成
phàm / lệ / 凡泪
▸
構成
phàm / lệ / 凡泪
漢字
音節対応から推定
代表候補
凡泪
音節ごとの候補
phàm
凡
lệ
泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phàm phu / phàm / phàm nhân / phàm tục …
▸
類語
phàm phu / phàm / phàm nhân / phàm tục …
用法
người phàm trần / siêu phàm / phi phàm / phàm ăn tục uống …
▸
用法
người phàm trần / siêu phàm / phi phàm / phàm ăn tục uống …