ninh kết
発音
北部
/nïŋ˧˧ ket˧˥/
中部
/nïn˧˥ kḛt˩˧/
南部
/nɨn˧˧ kəːt˧˥/
コンクリート硬化 enconcrete setting
名詞
コンクリート硬化
concrete setting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンクリート硬化
接続・論理
型に流し込んだ生コンクリートが固まる物理的過程。
vi Quá trình ninh kết của bê tông diễn ra chậm.
ja コンクリートの硬化過程はゆっくり進む。
構成
ninh / kết
▸
構成
ninh / kết
類語
ninh / ninh gia / mô liên kết / thiêu kết …
▸
類語
ninh / ninh gia / mô liên kết / thiêu kết …
用法
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình …
▸
用法
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình …