nhiễu loạn
発音
北部
/ɲiəʔəw˧˥ lwa̰ːʔn˨˩/
中部
/ɲiəw˧˩˨ lwa̰ːŋ˨˨/
南部
/ɲiəw˨˩˦ lwaːŋ˨˩˨/
音声
混乱させる ento cause chaos
動詞
混乱させる
to cause chaos
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
混乱させる 基本動詞
極度の混乱や無秩序の状態を引き起こす。
vi Tin đồn thất thiệt đã làm nhiễu loạn thị trường.
ja 根も葉もない噂が市場を混乱させた。
名詞
語義 2
名詞
騒乱
平穏な状態の中断、または無秩序な状態。
vi Một sự nhiễu loạn nhỏ đã xảy ra trong buổi lễ.
ja 式典中に小さな騒乱が起きた。
語義 3
名詞
摂動
物体の通常の動きや行動のわずかな変化。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự nhiễu loạn của quỹ đạo.
ja 科学者たちは軌道の摂動を研究している。
構成
nhiễu / loạn / 擾亂
▸
構成
nhiễu / loạn / 擾亂
漢字
出典照合済み
代表候補
擾亂
音節ごとの候補
nhiễu
繞(擾)
loạn
乱(亂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhiễu / nhiễu động / nhiễu xạ / nhiễu hại …
▸
類語
nhiễu / nhiễu động / nhiễu xạ / nhiễu hại …
用法
can nhiễu / gây nhiễu / phiền nhiễu / nhũng nhiễu …
▸
用法
can nhiễu / gây nhiễu / phiền nhiễu / nhũng nhiễu …