nhau nhảu
発音
北部
/ɲaw˧˧ ɲa̰w˧˩˧/
中部
/ɲaw˧˥ ɲaw˧˩˨/
南部
/ɲaw˧˧ ɲaw˨˩˦/
ぶっきらぼうに engruffly
動詞
ぶっきらぼうに
gruffly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぶっきらぼうに
基本動詞
無礼でぶっきらぼうに話す様子。
vi Đừng nhau nhảu trả lời như vậy.
ja そんなにぶっきらぼうに返事をしてはいけない。
構成
nhau
▸
構成
nhau
類語
nhâu nhâu / nhau / nhau tiền đạo / nhanh nhảu …
▸
類語
nhâu nhâu / nhau / nhau tiền đạo / nhanh nhảu …
用法
đánh nhau / với nhau / khác nhau / cùng nhau
▸
用法
đánh nhau / với nhau / khác nhau / cùng nhau