nhờ nhỡ
発音
北部
/ɲə̤ː˨˩ ɲəʔə˧˥/
中部
/ɲəː˧˧ ɲəː˧˩˨/
南部
/ɲəː˨˩ ɲəː˨˩˦/
中くらいの enmedium sized
unknown
中くらいの
medium sized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
中くらいの
大きすぎず小さすぎない、中間的なサイズのこと。
vi Tôi muốn mua một chiếc vali có kích thước nhờ nhỡ để mang theo.
ja 持ち運び用に中くらいのスーツケースを買いたい。
構成
nhờ / nhỡ
▸
構成
nhờ / nhỡ
類語
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhờ / nhờ …
▸
類語
nhơ nhớ / nho nhỏ / nhờ nhờ / nhờ …
用法
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy …
▸
用法
đi nhờ / nhờ vả / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy …