nhếch
音声
わずかに動かす enslightly move
動詞
わずかに動かす
slightly move
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
わずかに動かす
基本動詞
唇のような体の部位をわずかに動かすこと。
vi Anh ấy nhếch môi cười nhẹ khi nghe tin tốt.
ja 良い知らせを聞いて彼は唇をわずかに動かして微笑んだ。
類語
nhệch / máy / cử động / quẫy …
▸
類語
nhệch / máy / cử động / quẫy …
用法
bôi nhếch / cười nhếch mép
▸
用法
bôi nhếch / cười nhếch mép