cử động
発音
北部
/kɨ̰˧˩˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/kɨ˧˩˨ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/kɨ˨˩˦ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
動かす enmove
動詞
動かす
move
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
動かす (move)
語義 1
動詞
動かす
身体・顔
自分の体の特定の部分の位置や姿勢を変える。
vi Anh ấy không thể cử động được cánh tay trái.
ja 彼は左腕を動かせません。
動作 (movement)
語義 1
名詞
動作
体の一部を動かすこと、または身体の位置を変える過程。
vi Mọi cử động của anh ấy đều rất nhẹ nhàng.
ja 彼の動きはどれもとても穏やかです。
構成
cử / động
▸
構成
cử / động
類語
cự đồng / 動かす / 動作
▸
類語
cự đồng / 動かす / 動作
用法
tranh cử / nhất cử nhất động / ứng cử / đắc cử …
▸
用法
tranh cử / nhất cử nhất động / ứng cử / đắc cử …