nhẹ túi
発音
北部
/ɲɛ̰ʔ˨˩ tuj˧˥/
中部
/ɲɛ̰˨˨ tṵj˩˧/
南部
/ɲɛ˨˩˨ tuj˧˥/
音声
一文無し enpenniless
unknown
一文無し
penniless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
一文無し
お金を使い果たし、手持ちがほとんどない状態。
vi Sau chuyến du lịch, anh ấy đã hoàn toàn nhẹ túi.
ja 旅行の後、彼はすっかり一文無しになった。
構成
nhẹ / túi / 珥繓
▸
構成
nhẹ / túi / 珥繓
漢字
音節対応から推定
代表候補
珥繓
音節ごとの候補
nhẹ
珥(挕 / 𨌀 / 𨏄)
túi
繓(襊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bỏ túi / máy tính bỏ túi / móc túi / tư túi …
▸
類語
bỏ túi / máy tính bỏ túi / móc túi / tư túi …
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh …
▸
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh …