goigoi

nhắc nhỏm

発音 北部 /ɲak˧˥ ɲɔ̰m˧˩˧/ 中部 /ɲa̰k˩˧ ɲɔm˧˩˨/ 南部 /ɲak˧˥ ɲɔm˨˩˦/
繰り返し促す enkeep reminding
unknown
繰り返し促す keep reminding
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 unknown
繰り返し促す

To frequently and persistently call something to someone's attention so they do not forget it.

vi Cô ấy luôn nhắc nhỏm tôi về việc này để tôi không quên.

ja She keeps reminding me about this so I do not forget.

構成
nhắc / nhỏm
類語
nhắc lại / nhắc tới / nhắc / nhắc nhở …
用法
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。