nhắc lại
発音
北部
/ɲak˧˥ la̰ːʔj˨˩/
中部
/ɲa̰k˩˧ la̰ːj˨˨/
南部
/ɲak˧˥ laːj˨˩˨/
音声
繰り返す enrepeat
動詞
繰り返す
repeat
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
繰り返す (repeat)
語義 1
動詞
繰り返す
何かをもう一度述べる、またはすでに起きた行動を二度目に行う。
vi Xin vui lòng nhắc lại câu trả lời một lần nữa.
ja 答えをもう一度繰り返してください。
回想 (recall)
語義 1
動詞
思い出す
基本動詞
過去の出来事・人・情報を心に戻す、または再び言及する。
vi Tôi không muốn nhắc lại những chuyện buồn trong quá khứ.
ja 私はあの悲しい過去のことをもう持ち出したくありません。
追加接種 (booster)
語義 1
名詞
ブースター
先に受けたワクチンの効果を維持または強化するために打つ追加接種。
vi Bạn nên đi tiêm liều nhắc lại để duy trì sự bảo vệ.
ja 防御を維持するために追加接種を受けるべきです。
構成
nhắc / lại
▸
構成
nhắc / lại
類語
nhắc tới / nhắc / nhắc nhở / nhắc nhỏm …
▸
類語
nhắc tới / nhắc / nhắc nhở / nhắc nhỏm …
用法
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc …
▸
用法
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc …