nhắc
発音
北部
/ɲak˧˥/
中部
/ɲa̰k˩˧/
南部
/ɲak˧˥/
音声
思い出させる enremind
動詞
思い出させる
remind
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
思い出させる (remind)
語義 1
動詞
思い出させる
情報や行動を思い出させるために言葉や行動をする。
vi Bạn hãy nhắc tôi gọi điện cho mẹ vào tối nay.
ja 今夜母に電話するのを思い出させてください。
持ち上げ (lift)
語義 1
動詞
持ち上げる
基本動詞
物を低い位置から高い位置へ移動させる行為。
vi Anh ấy nhắc chiếc thùng nặng lên xe.
ja 彼は重い箱をトラックに持ち上げた。
類語
nhấc / nhác / nhạc / nhắc lại …
▸
類語
nhấc / nhác / nhạc / nhắc lại …
用法
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc …
▸
用法
cân nhắc / cất nhắc / thức nhắc / cứng nhắc …