nhảy cừu
馬跳び enleapfrog
名詞
馬跳び
leapfrog
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
馬跳び
基本動詞
かがんだ人の背中を飛び越える伝統的な遊び。
vi Nhảy cừu là một trò chơi dân gian vui nhộn.
ja 馬跳びは楽しい伝統的な遊びだ。
動詞
語義 2
動詞
馬跳びをする
ゲームで人の背中を飛び越える行為。
vi Lũ trẻ đang nhảy cừu ngoài sân.
ja 子供たちは庭で馬跳びをして遊んでいる。
構成
nhảy / cừu / 趾仇
▸
構成
nhảy / cừu / 趾仇
漢字
音節対応から推定
代表候補
趾仇
音節ごとの候補
nhảy
趾
cừu
仇(裘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sói đội lốt cừu / tuyết cừu / oan cừu / thừa phì mã, ý khinh cừu
▸
類語
sói đội lốt cừu / tuyết cừu / oan cừu / thừa phì mã, ý khinh cừu
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …