cừu
発音
北部
/ki̤w˨˩/
中部
/kɨw˧˧/
南部
/kɨw˨˩/
音声
羊 ensheep
名詞
羊
sheep
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
羊 (sheep)
語義 1
名詞
羊
動物・ペット
Animals
羊毛・肉・乳のためにさまざまな農業で飼育される、家畜化された反芻哺乳類。
vi Đàn cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.
ja 羊の群れが野原で草を食べている。
ハードル (hurdle)
語義 1
名詞
ハードル
跳び越えるために使う、詰め物の入った体操器具。
vi Học sinh tập nhảy qua cừu trong giờ thể dục.
ja 生徒たちは体育の授業で跳馬を跳ぶ練習をした。
類語
cứu / cừu non / cừu thị
▸
類語
cứu / cừu non / cừu thị
用法
cừu hận / chó chăn cừu đức / sói đội lốt cừu / tuyết cừu …
▸
用法
cừu hận / chó chăn cừu đức / sói đội lốt cừu / tuyết cừu …