nhóm định chức
発音
北部
/ɲɔm˧˥ ɗḭ̈ʔŋ˨˩ ʨɨk˧˥/
中部
/ɲɔ̰m˩˧ ɗḭ̈n˨˨ ʨɨ̰k˩˧/
南部
/ɲɔm˧˥ ɗɨn˨˩˨ ʨɨk˧˥/
官能基 enfunctional group
unknown
官能基
functional group
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
官能基
接続・論理
分子の化学的性質を決定する原子の特定のグループ。
vi Nhóm định chức này quyết định tính chất của hợp chất hữu cơ.
ja この官能基が有機化合物の性質を決定します。
構成
nhóm / định / chức …
▸
構成
nhóm / định / chức …
漢字
音節対応から推定
代表候補
抩定織
音節ごとの候補
nhóm
抩(𡖡 / 𩁱)
định
定
chức
織
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhóm / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
▸
類語
nhóm / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
用法
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
用法
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …