nhãn lồng
発音
北部
/ɲaʔan˧˥ lə̤wŋ˨˩/
中部
/ɲaːŋ˧˩˨ ləwŋ˧˧/
南部
/ɲaːŋ˨˩˦ ləwŋ˨˩/
音声
リュウガン(品種) enlongan variety
名詞
リュウガン(品種)
longan variety
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リュウガン(品種)
接続・論理
果肉が厚く、非常に香り高いリュウガンの特産品種。
vi Quả nhãn lồng có vị ngọt và hương thơm đặc trưng.
ja そのリュウガンの品種は、甘い味と特徴的な香りがあります。
構成
nhãn / lồng / 眼籠
▸
構成
nhãn / lồng / 眼籠
漢字
音節対応から推定
代表候補
眼籠
音節ごとの候補
nhãn
眼(𣙧 / 𣟫)
lồng
籠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhãn quan / nhãn lực / nhãn / nhãn khoa …
▸
類語
nhãn quan / nhãn lực / nhãn / nhãn khoa …
用法
mãn nhãn / nhãn hiệu / nhãn cầu / bảng nhãn …
▸
用法
mãn nhãn / nhãn hiệu / nhãn cầu / bảng nhãn …