nhân ngư
音声
人魚 enmermaid
名詞
人魚
mermaid
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人魚
接続・論理
上半身が人間で、下半身が魚の伝説の生物。
vi Nhân ngư là một sinh vật huyền thoại sống dưới biển.
ja 人魚は海に住む伝説の生物だ。
構成
nhân / 漢越語。漢字は 人魚 / 人魚
▸
構成
nhân / 漢越語。漢字は 人魚 / 人魚
成り立ち漢越語。漢字は 人魚
漢字
出典照合済み
代表候補
人魚
音節ごとの候補
nhân
人
ngư
魚
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
人魚
▸
類語
人魚
用法
mỹ nhân ngư / nam nhân ngư / mĩ nhân ngư / cá nhân …
▸
用法
mỹ nhân ngư / nam nhân ngư / mĩ nhân ngư / cá nhân …