mỹ nhân ngư
音声
人魚 enmermaid
名詞
人魚
mermaid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人魚
接続・論理
上半身が人間、下半身が魚の伝説上の生き物。
vi Truyện cổ tích thường kể về một mỹ nhân ngư xinh đẹp sống dưới đại dương.
ja 童話は海に住む美しい人魚の話をよく語る。
構成
mỹ / nhân ngư
▸
構成
mỹ / nhân ngư
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …