nhân hòa
nhân hòaの異形 envariant of nhan hoa
1 語義
2 構成語
名詞
nhân hòaの異形
variant of nhan hoa
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
nhân hòaの異形
接続・論理
古い表記規則による単語「nhân hòa」の変種。
vi Cụm từ "nhân hòa" này được viết theo quy tắc cũ.
ja この言葉は古い表記規則に基づいて書かれている。