goigoi

nhân hòa

Danh từ
Một cách viết khác của từ nhân hoà theo quy tắc cũ.
Nhật nhân hòaの異形
Anh variant of nhan hoa
Hàn nhân hòa의 이형
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ nhân hoà theo quy tắc cũ.

vi Cụm từ "nhân hòa" này được viết theo quy tắc cũ.

Nhật nhân hòaの異形

この言葉は古い表記規則に基づいて書かれている。

Anh variant of nhan hoa

This word is written according to the old spelling rule.

Hàn nhân hòa의 이형

이 단어는 옛 표기 규칙에 따라 작성되었다.

Cấu tạo
nhân / hòa
▸
Tương tự
nhân hoà / nhân hóa / nhân hoá
▸
Dùng
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.