nhà khó
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ xɔ˧˥/
中部
/ɲaː˧˧ kʰɔ̰˩˧/
南部
/ɲaː˨˩ kʰɔ˧˥/
音声
遺族 enmourning family
名詞
遺族
mourning family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
遺族
接続・論理
家族の死後、喪に服している世帯や家族。
vi Mọi người đến thăm hỏi và chia buồn cùng nhà khó.
ja 皆が遺族を訪ね、お悔やみを述べた。
構成
nhà / khó / 茹𧁷
▸
構成
nhà / khó / 茹𧁷
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹𧁷
音節ごとの候補
nhà
茹
khó
𧁷(𧁹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà kho / kẻ khó / thương khó / khốn khó …
▸
類語
nhà kho / kẻ khó / thương khó / khốn khó …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …