nguyên vẹn
発音
北部
/ŋwiən˧˧ vɛ̰ʔn˨˩/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ jɛ̰ŋ˨˨/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ jɛŋ˨˩˨/
音声
無傷の enwhole
形容詞
無傷の
whole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無傷の
性質・状態
元の状態を保ち、欠損や損傷がないこと。
vi Những món đồ cổ này vẫn còn nguyên vẹn sau hàng trăm năm.
ja これらの骨董品は数百年経ってもなお無傷だ。
構成
nguyên / vẹn / 原
▸
構成
nguyên / vẹn / 原
漢字
出典照合済み
代表候補
原
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyên / toàn vẹn / y nguyên / còn nguyên …
▸
類語
nguyên / toàn vẹn / y nguyên / còn nguyên …
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …