ngoặc kép
発音
北部
/ŋwak˨˩ kɛp˧˥/
中部
/ŋwak˨˨ kɛ̰p˩˧/
南部
/ŋwak˨˩˨ kɛp˧˥/
音声
引用符 enquotation marks
名詞
引用符
quotation marks
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
引用符
学校生活・教育
School
直接話法や引用を示す際に用いる記号。
vi Bạn nên đặt những lời dẫn trực tiếp vào trong dấu ngoặc kép.
ja 直接の語りかけは引用符の中に入れるべきだ。
構成
ngoặc / kép / ngoặc + kép の複合 …
▸
構成
ngoặc / kép / ngoặc + kép の複合 …
成り立ちngoặc + kép の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢫛𠄳
音節ごとの候補
ngoặc
𢫛
kép
𠄳(𡝔 / 𦀖)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngoặc tay / ngoặc / ngoặc đơn / ngoặc vuông …
▸
類語
ngoặc tay / ngoặc / ngoặc đơn / ngoặc vuông …
用法
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …
▸
用法
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …