ngoặc
発音
北部
/ŋwak˨˩/
中部
/ŋwak˨˨/
南部
/ŋwak˨˩˨/
音声
フック ena hook
名詞
フック
a hook
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
フック
物を引っ掛けたり、保持したりするための湾曲した物体。
vi Anh ấy dùng một cái ngoặc sắt để kéo vật nặng.
ja 彼は重い物を引くために鉄のフックを使った。
語義 2
名詞
括弧
句読点である括弧(かっこ)の短縮表現。
vi Bạn nên đặt phần giải thích này vào trong dấu ngoặc.
ja この説明を括弧内に入れるべきだ。
語義 3
名詞
引用符
句読点である引用符の短縮表現。
vi Tên tác phẩm được đặt trong dấu ngoặc kép.
ja 作品名は引用符で囲まれている。
構成
𢫛
▸
構成
𢫛
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢫛
音節ごとの候補
ngoặc
𢫛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngoắc / ngoặc tay / ngoặc đơn / ngoặc vuông …
▸
類語
ngoắc / ngoặc tay / ngoặc đơn / ngoặc vuông …
用法
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …
▸
用法
dấu ngoặc kép / dấu ngoặc vuông / dấu ngoặc đơn / dấu ngoặc nhọn …