gờ kép
二重字gh endigraph gh
名詞
二重字gh
digraph gh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
二重字gh
接続・論理
二つの文字「g」と「h」の組み合わせの名称。
vi Chữ "g" và "h" tạo thành một gờ kép.
ja 文字「g」と「h」は二重字を形成する。
構成
gờ / kép / gờ + kép の複合
▸
構成
gờ / kép / gờ + kép の複合
成り立ちgờ + kép の複合
類語
gờ / gờ đơn
▸
類語
gờ / gờ đơn
用法
dấu ngoặc kép / ngoặc kép / đào kép / kép hát
▸
用法
dấu ngoặc kép / ngoặc kép / đào kép / kép hát