ngoài miệng
発音
北部
/ŋwa̤ːj˨˩ miə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ŋwaːj˧˧ miə̰ŋ˨˨/
南部
/ŋwaːj˨˩ miəŋ˨˩˨/
音声
口先だけで enoutwardly
unknown
口先だけで
outwardly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
口先だけで
誠実さがなく、行動を伴わない口先だけの表現。
vi Anh ấy chỉ hứa hẹn ngoài miệng mà không bao giờ thực hiện.
ja 彼は口先だけで約束し、決して実行しない。
構成
ngoài / miệng
▸
構成
ngoài / miệng
類語
ngoài mặt / 口先
▸
類語
ngoài mặt / 口先
用法
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
用法
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …