nghiêm mật
発音
北部
/ŋiəm˧˧ mə̰ʔt˨˩/
中部
/ŋiəm˧˥ mə̰k˨˨/
南部
/ŋiəm˧˧ mək˨˩˨/
厳重秘匿 enstrict and secret
unknown
厳重秘匿
strict and secret
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
厳重秘匿
安全と機密を確保するための、非常に厳格な警戒体制。
vi Cuộc họp được tổ chức một cách nghiêm mật để bảo vệ bí mật.
ja 秘密を守るため会議は厳重に管理された。
構成
nghiêm / mật / 嚴密
▸
構成
nghiêm / mật / 嚴密
漢字
音節対応から推定
代表候補
嚴密
音節ごとの候補
nghiêm
嚴
mật
密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
▸
類語
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …