nghiêm
発音
北部
/ŋiəm˧˧/
中部
/ŋiəm˧˥/
南部
/ŋiəm˧˧/
音声
厳格な enstrict
形容詞
厳格な
strict
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
厳格な
外見・性格
厳格で真剣な態度やスタイル。
vi Thầy giáo của tôi rất nghiêm.
ja 私の先生はとても厳格だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
人名
人名。
vi Nghiêm là một cái tên.
ja Nghiemは名前である。
構成
嚴
▸
構成
嚴
漢字
出典照合済み
代表候補
嚴
音節ごとの候補
nghiêm
嚴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghiệm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
▸
類語
nghiệm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
用法
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …