nghĩa vụ luận
音声
職業倫理 enprofessional ethics
名詞
職業倫理
professional ethics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
職業倫理
接続・論理
特定の職業や分野での行動を規定する倫理的原則や規則。
vi Nghĩa vụ luận là quan trọng trong các quy tắc ứng xử của ngành y.
ja 職業倫理は医療業界の行動規則において重要である。
構成
nghĩa vụ / luận / 漢越語。漢字は 義務論 …
▸
構成
nghĩa vụ / luận / 漢越語。漢字は 義務論 …
成り立ち漢越語。漢字は 義務論
漢字
出典照合済み
代表候補
義務論
音節ごとの候補
nghĩa
義
vụ
務
luận
論
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luân lí học / đạo đức học / 職業倫理
▸
類語
luân lí học / đạo đức học / 職業倫理
用法
nghĩa vụ quân sự / nghĩa vụ công an / thảo luận / dư luận …
▸
用法
nghĩa vụ quân sự / nghĩa vụ công an / thảo luận / dư luận …