nghĩa vụ
発音
北部
/ŋiʔiə˧˥ vṵʔ˨˩/
中部
/ŋiə˧˩˨ jṵ˨˨/
南部
/ŋiə˨˩˦ ju˨˩˨/
音声
義務 enduty
名詞
義務
duty
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
義務 (duty)
語義 1
名詞
義務
接続・論理
法律、規則、または道徳的要件により、人が遂行しなければならない事柄。
vi Giúp đỡ cha mẹ là nghĩa vụ của con cái.
ja 親を助けることは子供の義務である。
義務 (military service)
語義 1
名詞
兵役
市民が軍隊に勤務する法的義務を指す言葉。
vi Anh ấy vừa hoàn thành nghĩa vụ của mình.
ja 彼はちょうど兵役を終えたところだ。
構成
nghĩa / vụ
▸
構成
nghĩa / vụ
類語
義務
▸
類語
義務
用法
nghĩa vụ quân sự / nghĩa vụ công an / nghĩa vụ luận / nghĩa là …
▸
用法
nghĩa vụ quân sự / nghĩa vụ công an / nghĩa vụ luận / nghĩa là …