luân lí học
音声
倫理学 enethics
名詞
倫理学
ethics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
倫理学
接続・論理
人間の行動を支配する道徳的原則を探究する哲学の一分野。
vi Luân lí học nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức của con người.
ja 倫理学は人間の道徳的原則について研究する。
構成
luân / lí học / 漢越語。漢字は 倫理學 …
▸
構成
luân / lí học / 漢越語。漢字は 倫理學 …
成り立ち漢越語。漢字は 倫理學
漢字
出典照合済み
代表候補
倫理學
音節ごとの候補
luân
輪(綸 / 倫)
lí
理(李)
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luận lí học / đạo đức học / nghĩa vụ luận / 倫理学
▸
類語
luận lí học / đạo đức học / nghĩa vụ luận / 倫理学
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …
▸
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …