ngang tai
発音
北部
/ŋaːŋ˧˧ taːj˧˧/
中部
/ŋaːŋ˧˥ taːj˧˥/
南部
/ŋaːŋ˧˧ taːj˧˧/
耳障りな enjarring
形容詞
耳障りな
jarring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳障りな
性質・状態
聞くに堪えない、耳障りで不快な音。
vi Tiếng nhạc ngang tai khiến tôi không thể tập trung.
ja 耳障りな音楽のせいで集中できない。
構成
ngang / tai / 昂災
▸
構成
ngang / tai / 昂災
漢字
音節対応から推定
代表候補
昂災
音節ごとの候補
ngang
昂(卬)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngang / ngang trái / ngang ngạnh / ngang mặt …
▸
類語
ngang / ngang trái / ngang ngạnh / ngang mặt …
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …
▸
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …