ngụy binh
発音
北部
/ŋwḭʔ˨˩ ɓïŋ˧˧/
中部
/ŋwḭ˨˨ ɓïn˧˥/
南部
/ŋwi˨˩˨ ɓɨn˧˧/
傀儡軍 enpuppet troops
名詞
傀儡軍
puppet troops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
傀儡軍
接続・論理
外部勢力や権限のない政府に仕える軍隊
vi Trong lịch sử, các đội ngụy binh thường phục vụ cho lực lượng chiếm đóng.
ja 歴史的に、傀儡軍はしばしば占領軍に仕えていた。
構成
ngụy / binh
▸
構成
ngụy / binh
類語
ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử / ngụy tạo …
▸
類語
ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử / ngụy tạo …
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …
▸
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …