ngụy tạo
音声
偽造 entraditional spelling of nguỵ tạo
形容詞
偽造
traditional spelling of nguỵ tạo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
偽造
性質・状態
偽造を意味する言葉の伝統的な綴りや表記。
vi Những bằng chứng này đã bị ngụy tạo một cách tinh vi.
ja この証拠は巧妙に偽造されていた。
構成
ngụy / tạo
▸
構成
ngụy / tạo
類語
nguỵ tạo / ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử …
▸
類語
nguỵ tạo / ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử …
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …
▸
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …