ngục tù
音声
刑務所 enprison
名詞
刑務所
prison
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
刑務所
罪への罰として合法的に人々が拘束される場所。
vi Anh ta đã phải ngồi trong ngục tù nhiều năm.
ja 彼は何年も刑務所に入っていた。
構成
ngục / tù / 獄囚
▸
構成
ngục / tù / 獄囚
漢字
音節対応から推定
代表候補
獄囚
音節ごとの候補
ngục
獄
tù
囚(泅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khám / nhà tù / tù / ngục …
▸
類語
khám / nhà tù / tù / ngục …
用法
địa ngục / hoả ngục / hạ ngục / luyện ngục …
▸
用法
địa ngục / hoả ngục / hạ ngục / luyện ngục …