người nhái
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ ɲaːj˧˥/
中部
/ŋɨəj˧˧ ɲa̰ːj˩˧/
南部
/ŋɨəj˨˩ ɲaːj˧˥/
音声
潜水工作員 enfrogman
名詞
潜水工作員
frogman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
潜水工作員 接続・論理
水中工作や潜水活動を行う訓練を受けた者。
vi Những người nhái đang thực hiện nhiệm vụ dưới nước.
ja 潜水工作員が水中で任務を遂行している。
構成
người / nhái / 𠊛㖑
▸
構成
người / nhái / 𠊛㖑
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛㖑
音節ごとの候補
người
𠊛
nhái
㖑(蚧 / 𧋁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ếch nhái / giày mõm nhái / 潜水工作員
▸
類語
ếch nhái / giày mõm nhái / 潜水工作員
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …