người Anh
音声
イギリス人 enEnglishman
名詞
イギリス人
Englishman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イギリス人
イギリス出身の者、あるいは英国の市民。
vi Một người Anh đang hỏi đường đến rạp chiếu phim.
ja イギリス人が映画館への道を尋ねている。
構成
người / anh / 𠊛偀
▸
構成
người / anh / 𠊛偀
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛偀
音節ごとの候補
người
𠊛
anh
偀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …