nựng
発音
北部
/nɨ̰ʔŋ˨˩/
中部
/nɨ̰ŋ˨˨/
南部
/nɨŋ˨˩˨/
音声
甘やかす enpamper
動詞
甘やかす
pamper
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
甘やかす
基本動詞
過剰に甘やかして、相手を特別な気分にさせること。
vi Họ luôn nựng con cái của mình một cách nuông chiều.
ja 彼らは過剰に子供たちの甘やかしている。
類語
nũng / nừng / Nùng / nứng …
▸
類語
nũng / nừng / Nùng / nứng …
用法
▸
用法