nuông chiều
発音
北部
/nuəŋ˧˧ ʨiə̤w˨˩/
中部
/nuəŋ˧˥ ʨiəw˧˧/
南部
/nuəŋ˧˧ ʨiəw˨˩/
音声
甘やかす enindulge
動詞
甘やかす
indulge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
甘やかす
家族・友人
過度な要求を許し、甘やかすこと。
vi Cha mẹ không nên nuông chiều con cái một cách quá mức.
ja 親は子供を過度に甘やかしてはならない。
構成
nuông / chiều / nuông + chiều の複合
▸
構成
nuông / chiều / nuông + chiều の複合
成り立ちnuông + chiều の複合
類語
chiều / cưng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …
▸
類語
chiều / cưng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …
用法
nuông dăm / buổi chiều / chiều cao / cung chiều …
▸
用法
nuông dăm / buổi chiều / chiều cao / cung chiều …