nội thương
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/no̰j˨˨ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/noj˨˩˨ tʰɨəŋ˧˧/
音声
国内貿易 endomestic trade
名詞
国内貿易
domestic trade
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
国内貿易
お金・保険・税
国内の境界内で行われる商業活動。
vi Chính sách mới nhằm thúc đẩy sự phát triển của nội thương.
ja 新政策は国内貿易の発展を促進する。
語義 2
名詞
内科疾患
手術を必要としない身体内部の疾患。
vi Bệnh nhân đang được bác sĩ theo dõi và điều trị nội thương.
ja 患者は内科疾患の治療を受けている。
構成
nội / thương / 內商
▸
構成
nội / thương / 內商
漢字
出典照合済み
代表候補
內商
音節ごとの候補
nội
内
thương
傷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …