nội chiến
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ ʨiən˧˥/
中部
/no̰j˨˨ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/noj˨˩˨ ʨiəŋ˧˥/
音声
内戦 encivil war
名詞
内戦
civil war
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内戦
政治・制度
同一国内の集団間で行われる戦争。
vi Cuộc nội chiến đã gây ra rất nhiều tổn thất cho toàn bộ đất nước.
ja 内戦により国全体が多大な損失を被った。
構成
nội / chiến / 漢越語。漢字は 內戰 …
▸
構成
nội / chiến / 漢越語。漢字は 內戰 …
成り立ち漢越語。漢字は 內戰
漢字
出典照合済み
代表候補
內戰
音節ごとの候補
nội
内
chiến
戰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nội / nội dung / nội suy / nội y …
▸
類語
nội / nội dung / nội suy / nội y …
用法
nội thất / đại nội / nội gián / nội quy …
▸
用法
nội thất / đại nội / nội gián / nội quy …