nịnh đầm
発音
北部
/nḭ̈ʔŋ˨˩ ɗə̤m˨˩/
中部
/nḭ̈n˨˨ ɗəm˧˧/
南部
/nɨn˨˩˨ ɗəm˨˩/
おべっか使い engallant
形容詞
おべっか使い
gallant
使用域
軽蔑的
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
おべっか使い
性質・状態
使用域
軽蔑的
女性に対して過度に媚びたり、機嫌を取る男性。
vi Anh ta là một người nịnh đầm.
ja 彼は女性におべっかを使う人だ。
構成
nịnh / đầm
▸
構成
nịnh / đầm
類語
hào hiệp / ga-lăng / áo đầm / nhảy đầm …
▸
類語
hào hiệp / ga-lăng / áo đầm / nhảy đầm …
用法
nịnh tính / nịnh bợ / gian nịnh / cười nịnh …
▸
用法
nịnh tính / nịnh bợ / gian nịnh / cười nịnh …