sen đầm
発音
北部
/sɛn˧˧ ɗə̤m˨˩/
中部
/ʂɛŋ˧˥ ɗəm˧˧/
南部
/ʂɛŋ˧˧ ɗəm˨˩/
憲兵隊 engendarmerie
1 語義
2 構成語
名詞
憲兵隊
gendarmerie
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
憲兵隊
接続・論理
文民の治安維持を担う軍事警察組織。
vi Lực lượng sen đầm đang đi tuần tra để giữ gìn trật tự trong khu vực.
ja 憲兵隊はその地域の治安を維持するために巡回している。