nạp thái
発音
北部
/na̰ːʔp˨˩ tʰaːj˧˥/
中部
/na̰ːp˨˨ tʰa̰ːj˩˧/
南部
/naːp˨˩˨ tʰaːj˧˥/
結納 enpresent wedding gifts
動詞
結納
present wedding gifts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結納
基本動詞
新郎側が新婦側に結納品を贈る伝統的な儀式。
vi Gia đình nhà trai đang chuẩn bị lễ vật để nạp thái.
ja 新郎家族は結納品を準備している。
構成
nạp / thái / 納太
▸
構成
nạp / thái / 納太
漢字
音節対応から推定
代表候補
納太
音節ごとの候補
nạp
納
thái
太
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nạp ngân / nạp / nạp đạn / nạp điện …
▸
類語
nạp ngân / nạp / nạp đạn / nạp điện …
用法
kết nạp / dung nạp / thu nạp / quy nạp …
▸
用法
kết nạp / dung nạp / thu nạp / quy nạp …