năm nhuận
発音
北部
/nam˧˧ ɲwə̰ʔn˨˩/
中部
/nam˧˥ ɲwə̰ŋ˨˨/
南部
/nam˧˧ ɲwəŋ˨˩˨/
音声
閏年 enleap year
名詞
閏年
leap year
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閏年
接続・論理
他の年と比較して余分な日や月がある年。
vi Năm nhuận dương lịch thường có ba trăm sáu mươi sáu ngày.
ja 太陽暦の閏年は通常366日ある。
構成
năm / nhuận / 𠄼閏
▸
構成
năm / nhuận / 𠄼閏
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄼閏
音節ごとの候補
năm
𠄼(𢆥)
nhuận
閏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lợi nhuận / phi lợi nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận
▸
類語
lợi nhuận / phi lợi nhuận / suất lợi nhuận / siêu lợi nhuận
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …
▸
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …