nhuận
発音
北部
/ɲwə̰ʔn˨˩/
中部
/ɲwə̰ŋ˨˨/
南部
/ɲwəŋ˨˩˨/
音声
閏 enintercalary
名詞
閏
intercalary
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
閏
太陽年とのずれを調整するために暦に追加される日や月。
vi Năm nay là năm nhuận nên tháng hai có thêm một ngày.
ja 今年は閏年なので2月が一日多い。
構成
漢越語。漢字は 閏 / 閏
▸
構成
漢越語。漢字は 閏 / 閏
成り立ち漢越語。漢字は 閏
漢字
出典照合済み
代表候補
閏
音節ごとの候補
nhuận
閏
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhuần / nhuận sắc / nhuận bút / nhuận tràng
▸
類語
nhuần / nhuận sắc / nhuận bút / nhuận tràng
用法
lợi nhuận / năm nhuận / nhuận phú tân / tân nhuận đông …
▸
用法
lợi nhuận / năm nhuận / nhuận phú tân / tân nhuận đông …