nông nổi
発音
北部
/nəwŋ˧˧ no̰j˧˩˧/
中部
/nəwŋ˧˥ noj˧˩˨/
南部
/nəwŋ˧˧ noj˨˩˦/
音声
浅はかな enshallow
形容詞
浅はかな
shallow
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
浅はかな
性質・状態
考えが浅く、真剣さに欠けること。
vi Anh ta có những suy nghĩ rất nông nổi và thiếu thực tế.
ja 彼は非常に浅はかで非現実的な考えを持っています。
語義 2
形容詞
衝動的な
結果を考えずに行動すること。
vi Đừng bao giờ đưa ra những quyết định nông nổi vào lúc này.
ja 現時点では決して衝動的な決定をしないでください。
構成
nông / nổi / 農挼
▸
構成
nông / nổi / 農挼
漢字
音節対応から推定
代表候補
農挼
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
nổi
挼(浽 / 𤃠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nông nỗi / 浅はか / 衝動
▸
類語
nông nỗi / 浅はか / 衝動
用法
rảnh rỗi sinh nông nổi / nông sản / nông trại / nông nghiệp …
▸
用法
rảnh rỗi sinh nông nổi / nông sản / nông trại / nông nghiệp …